Bảng Giá vàng Quý Tùng mới nhất ngày hôm nay

Thương hiệu Loại Giá mua Giá bán
SJC SJC 1L, 10L
68,050,000
68,750,000
SJC SJC 2c, 1C, 5 phân
76,500,000
78,730,000
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
63,500,000
64,700,000
SJC Nữ Trang 68%
41,878,000
43,878,000
Loại vàngGiá mua (đồng/chỉ)Giá bán (đồng/chỉ)
Vàng SJC 1L – 10L66,360,00067,160,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ53,760,00054,660,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ53,760,00054,760,000
Vàng nữ trang 99,99%53,460,00054,260,000
Vàng nữ trang 99%52,423,00053,723,000
Vàng nữ trang 75%38,864,00040,864,000
Vàng nữ trang 58,3%29,812,00031,812,000
Vàng nữ trang 41,7%20,814,00022,814,000